gọn ghé

  1. Pleasingly tidy
    • sách vở xếp gọn ghẻ
      Books put in a pleasingly tidy order
    • Ăn mặc gọn ghẽ
      To dress in a pleasingly tidy manner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gọn ghé"